Đổi giờ London sang Paris
Paris nhanh hơn London 1 giờ.
Giờ London và giờ Paris
Bảng cho ngày Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026. Các hàng màu xanh lá nằm trong giờ 9–17 ở cả hai nơi.
| Giờ London | Giờ Paris |
|---|---|
| 00:00 | 01:00 |
| 01:00 | 02:00 |
| 02:00 | 03:00 |
| 03:00 | 04:00 |
| 04:00 | 05:00 |
| 05:00 | 06:00 |
| 06:00 | 07:00 |
| 07:00 | 08:00 |
| 08:00 | 09:00 |
| 09:00 | 10:00 |
| 10:00 | 11:00 |
| 11:00 | 12:00 |
| 12:00 | 13:00 |
| 13:00 | 14:00 |
| 14:00 | 15:00 |
| 15:00 | 16:00 |
| 16:00 | 17:00 |
| 17:00 | 18:00 |
| 18:00 | 19:00 |
| 19:00 | 20:00 |
| 20:00 | 21:00 |
| 21:00 | 22:00 |
| 22:00 | 23:00 |
| 23:00 | 00:00hôm sau |
Thời điểm tốt nhất để gọi từ London sang Paris
Hai ngày làm việc 9–17 trùng nhau 7 giờ, từ 09:00–16:00 giờ London, tức 10:00–17:00 giờ Paris.
Chênh lệch giờ có thay đổi không?
Có. Đồng hồ ở London đổi giờ vào Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026. Sau đó, Paris nhanh hơn London 1 giờ.
So sánh London · Paris với giờ của bạn
Múi giờ của bạn ở đầu tiên, tiếp theo là London · Paris. Thêm đồng nghiệp hoặc thành phố khác, rồi bấm vào một giờ để lên lịch họp.
Các chuyển đổi khác từ London
Câu hỏi
London và Paris chênh nhau bao nhiêu giờ?
Paris nhanh hơn London 1 giờ.
Khi nào là thời điểm tốt nhất để gọi từ London sang Paris?
Hai ngày làm việc 9–17 trùng nhau 7 giờ, từ 09:00–16:00 giờ London, tức 10:00–17:00 giờ Paris.
Chênh lệch giờ có thay đổi không?
Có. Đồng hồ ở London đổi giờ vào Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026. Sau đó, Paris nhanh hơn London 1 giờ.
Cập nhật Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026