Ngày lễ ở Hoa Kỳ và Trung Quốc
Lên kế hoạch theo cả hai lịch: những ngày Hoa Kỳ và Trung Quốc cùng nghỉ, và những ngày chỉ một bên nghỉ.
1 ngày cùng nghỉ, 12 ngày chỉ ở Hoa Kỳ và 18 ngày chỉ ở Trung Quốc.
Ngày lễ tiếp theo ở Hoa Kỳ là Veterans Day vào Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026.
Ngày lễ tiếp theo ở Trung Quốc là New Year's Day vào Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027.
Lịch
Gắn sao thêm địa điểm, chuyển giữa dòng thời gian và danh sách, hoặc xuất các ngày sang lịch của bạn. Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ →
Ngày lễ và lần đổi giờ sắp tới
2 địa điểm trong 30 ngày tới, từ T6, 23 thg 10. Các quốc gia gắn sao được in đậm.
7 ngày nữa
9 ngày nữa
Đồng hồ lùi lại 1 giờ· 02:00 thành 01:00
Hoa Kỳ (một phần)
10 ngày nữa
11 ngày nữa
12 ngày nữa
16 ngày nữa
19 ngày nữa
27 ngày nữa
Ngày lễ ở Hoa Kỳ và Trung Quốc
| Ngày | Ngày lễ | Hoa Kỳ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026 | Veterans Day | Có | – |
| Thứ Năm, 26 tháng 11, 2026 | Thanksgiving Day | Có | – |
| Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026 | Christmas Day | Có | – |
| Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027 | New Year's Day | Có | Có |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King Jr. Day | Có | – |
| Thứ Sáu, 5 tháng 2, 2027 | Chinese New Year's Eve | – | Có |
| Thứ Bảy, 6 tháng 2, 2027 | Chinese New Year (Spring Festival) | – | Có |
| Chủ Nhật, 7 tháng 2, 2027 | Chinese New Year (Spring Festival) | – | Có |
| Thứ Hai, 8 tháng 2, 2027 | Chinese New Year (Spring Festival) | – | Có |
| Thứ Ba, 9 tháng 2, 2027 | Chinese New Year (Spring Festival) (observed) | – | Có |
| Thứ Tư, 10 tháng 2, 2027 | Chinese New Year (Spring Festival) (observed) | – | Có |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington's Birthday | Có | – |
| Thứ Hai, 5 tháng 4, 2027 | Tomb-Sweeping Day | – | Có |
| Thứ Bảy, 1 tháng 5, 2027 | Labor Day | – | Có |
| Chủ Nhật, 2 tháng 5, 2027 | Labor Day | – | Có |
| Thứ Hai, 3 tháng 5, 2027 | Labor Day (observed) | – | Có |
| Thứ Ba, 4 tháng 5, 2027 | Labor Day (observed) | – | Có |
| Thứ Hai, 31 tháng 5, 2027 | Memorial Day | Có | – |
| Thứ Tư, 9 tháng 6, 2027 | Dragon Boat Festival | – | Có |
| Thứ Sáu, 18 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day (observed) | Có | – |
| Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day | Có | – |
| Chủ Nhật, 4 tháng 7, 2027 | Independence Day | Có | – |
| Thứ Hai, 5 tháng 7, 2027 | Independence Day (observed) | Có | – |
| Thứ Hai, 6 tháng 9, 2027 | Labor Day | Có | – |
| Thứ Tư, 15 tháng 9, 2027 | Mid-Autumn Festival | – | Có |
| Thứ Sáu, 1 tháng 10, 2027 | National Day | – | Có |
| Thứ Bảy, 2 tháng 10, 2027 | National Day | – | Có |
| Chủ Nhật, 3 tháng 10, 2027 | National Day | – | Có |
| Thứ Hai, 4 tháng 10, 2027 | National Day (observed) | – | Có |
| Thứ Ba, 5 tháng 10, 2027 | National Day (observed) | – | Có |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day | Có | – |
Lịch đổi giờ ở Hoa Kỳ · Trung Quốc
Đồng hồ ở Hoa Kỳ sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027. American Samoa, Arizona, Guam, Hawaii, Northern Mariana Islands, Puerto Rico, United States Minor Outlying Islands và Virgin Islands, U.S. giữ nguyên giờ.
Trung Quốc không áp dụng giờ mùa hè.
Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ
Câu hỏi
Hoa Kỳ và Trung Quốc có chung những ngày lễ nào?
Trong 12 tháng tới: New Year's Day (Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027).
Khi nào đồng hồ ở Hoa Kỳ đổi giờ?
Đồng hồ ở Hoa Kỳ sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027. American Samoa, Arizona, Guam, Hawaii, Northern Mariana Islands, Puerto Rico, United States Minor Outlying Islands và Virgin Islands, U.S. giữ nguyên giờ.
Khi nào đồng hồ ở Trung Quốc đổi giờ?
Trung Quốc không áp dụng giờ mùa hè.
Cập nhật Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026