Ngày lễ ở Virgin Islands, U.S.
21 ngày lễ ở Virgin Islands, U.S. từ nay đến Chủ Nhật, 24 tháng 10, 2027, kèm ngày lễ địa phương và mọi lần đổi giờ.
Ngày lễ tiếp theo ở Virgin Islands, U.S. là Liberty Day vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026
Virgin Islands, U.S. còn 5 ngày lễ trong năm 2026. Virgin Islands, U.S. không áp dụng giờ mùa hè.
Lịch
Gắn sao thêm địa điểm, chuyển giữa dòng thời gian và danh sách, hoặc xuất các ngày sang lịch của bạn. Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ →
0 quốc gia · 1 vùng
thg 10thg 11
T724
CN25
T226
T327
T428
T529
T630
T731
CN1
T22
T33
T44
T55
T66
T77
CN8
T29
T310
T411
T512
T613
T714
CN15
T216
T317
T418
T519
T620
Ngày lễChỉ ở một số vùng (mở quốc gia bằng ›)−1hĐổi giờCác quốc gia gắn sao luôn ở trên cùng2 ngày lễ · 0 lần đổi giờ trong những tuần này · Bấm vào một dấu để xem chi tiết
Ngày lễ và lần đổi giờ sắp tới
1 địa điểm trong 30 ngày tới, từ T7, 24 thg 10. Các quốc gia gắn sao được in đậm.
8 ngày nữa
18 ngày nữa
Thấy giờ sai hoặc thiếu ngày lễ?
Ngày lễ sắp tới ở Virgin Islands, U.S.
| Ngày | Ngày lễ | Nơi |
|---|---|---|
| Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 | Liberty Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026 | Veterans Day | Toàn quốc |
| Thứ Năm, 26 tháng 11, 2026 | Thanksgiving Day | Toàn quốc |
| Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026 | Christmas Day | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 26 tháng 12, 2026 | Christmas Second Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027 | New Year's Day | Toàn quốc |
| Thứ Tư, 6 tháng 1, 2027 | Three Kings Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King Jr. Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington's Birthday | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Presidents' Day | Chỉ Alaska, California, Hawaii, Idaho, Maryland, Oklahoma, Pennsylvania, Texas, Virgin Islands, U.S., Vermont, Washington và West Virginia |
| Thứ Năm, 25 tháng 3, 2027 | Holy Thursday | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Sáu, 26 tháng 3, 2027 | Good Friday | Chỉ Connecticut, Delaware, Guam, Indiana, Kentucky, Louisiana, Northern Mariana Islands, Bắc Carolina, New Jersey, Puerto Rico, Tennessee, Texas và Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Hai, 29 tháng 3, 2027 | Easter Monday | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Tư, 31 tháng 3, 2027 | Transfer Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Hai, 31 tháng 5, 2027 | Memorial Day | Toàn quốc |
| Thứ Sáu, 18 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day (observed) | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 3 tháng 7, 2027 | Emancipation Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Chủ Nhật, 4 tháng 7, 2027 | Independence Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 5 tháng 7, 2027 | Independence Day (observed) | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 6 tháng 9, 2027 | Labor Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day and Puerto Rico Friendship Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
Ngày lễ theo vùng ở Hoa Kỳ
- Alabama
- Alaska
- American Samoa
- Arizona
- Arkansas
- California
- Colorado
- Connecticut
- Delaware
- District of Columbia
- Florida
- Georgia
- Guam
- Hawaii
- Idaho
- Illinois
- Indiana
- Iowa
- Kansas
- Kentucky
- Louisiana
- Maine
- Maryland
- Massachusetts
- Michigan
- Minnesota
- Mississippi
- Missouri
- Montana
- Nebraska
- Nevada
- New Hampshire
- New Jersey
- New Mexico
- New York
- Bắc Carolina
- Northern Mariana Islands
- Ohio
- Oklahoma
- Oregon
- Pennsylvania
- Puerto Rico
- Rhode Island
- Nam Carolina
- South Dakota
- Tennessee
- Texas
- United States Minor Outlying Islands
- Utah
- Vermont
- Virginia
- Washington
- West Virginia
- Wisconsin
- Wyoming
Lịch đổi giờ ở Virgin Islands, U.S.
Câu hỏi
Ngày lễ tiếp theo ở Virgin Islands, U.S. là khi nào?
Ngày lễ tiếp theo ở Virgin Islands, U.S. là Liberty Day vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026.
Virgin Islands, U.S. còn bao nhiêu ngày lễ trong năm 2026?
Virgin Islands, U.S. còn 5 ngày lễ trong năm 2026.
Khi nào đồng hồ ở Virgin Islands, U.S. đổi giờ?
Virgin Islands, U.S. không áp dụng giờ mùa hè.
Cập nhật Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026