Ngày lễ ở Texas
22 ngày lễ ở Texas từ nay đến Chủ Nhật, 24 tháng 10, 2027, kèm ngày lễ địa phương và mọi lần đổi giờ.
Ngày lễ tiếp theo ở Texas là Veterans Day vào Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026
Texas còn 6 ngày lễ trong năm 2026. Đồng hồ ở Texas sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027.
Lịch
Gắn sao thêm địa điểm, chuyển giữa dòng thời gian và danh sách, hoặc xuất các ngày sang lịch của bạn. Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ →
Ngày lễ và lần đổi giờ sắp tới
1 địa điểm trong 30 ngày tới, từ T7, 24 thg 10. Các quốc gia gắn sao được in đậm.
8 ngày nữa
Đồng hồ lùi lại 1 giờ· 02:00 thành 01:00
Hoa Kỳ (một phần)
18 ngày nữa
Ngày lễ sắp tới ở Texas
| Ngày | Ngày lễ | Nơi |
|---|---|---|
| Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026 | Veterans Day | Toàn quốc |
| Thứ Năm, 26 tháng 11, 2026 | Thanksgiving Day | Toàn quốc |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | Friday After Thanksgiving | Chỉ Florida và Texas |
| Thứ Năm, 24 tháng 12, 2026 | Christmas Eve | Chỉ Kansas, Michigan, Bắc Carolina, Texas và Wisconsin |
| Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026 | Christmas Day | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 26 tháng 12, 2026 | Day After Christmas | Chỉ Bắc Carolina và Texas |
| Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027 | New Year's Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King Jr. Day | Toàn quốc |
| Thứ Ba, 19 tháng 1, 2027 | Confederate Memorial Day | Chỉ Texas |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington's Birthday | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Presidents' Day | Chỉ Alaska, California, Hawaii, Idaho, Maryland, Oklahoma, Pennsylvania, Texas, Virgin Islands, U.S., Vermont, Washington và West Virginia |
| Thứ Ba, 2 tháng 3, 2027 | Texas Independence Day | Chỉ Texas |
| Thứ Sáu, 26 tháng 3, 2027 | Good Friday | Chỉ Connecticut, Delaware, Guam, Indiana, Kentucky, Louisiana, Northern Mariana Islands, Bắc Carolina, New Jersey, Puerto Rico, Tennessee, Texas và Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Tư, 31 tháng 3, 2027 | Cesar Chavez Day | Chỉ California, Colorado và Texas |
| Thứ Tư, 21 tháng 4, 2027 | San Jacinto Day | Chỉ Texas |
| Thứ Hai, 31 tháng 5, 2027 | Memorial Day | Toàn quốc |
| Thứ Sáu, 18 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day (observed) | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2027 | Emancipation Day In Texas | Chỉ Texas |
| Chủ Nhật, 4 tháng 7, 2027 | Independence Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 5 tháng 7, 2027 | Independence Day (observed) | Toàn quốc |
| Thứ Sáu, 27 tháng 8, 2027 | Lyndon Baines Johnson Day | Chỉ Texas |
| Thứ Hai, 6 tháng 9, 2027 | Labor Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day | Toàn quốc |
Ngày lễ theo vùng ở Hoa Kỳ
- Alabama
- Alaska
- American Samoa
- Arizona
- Arkansas
- California
- Colorado
- Connecticut
- Delaware
- District of Columbia
- Florida
- Georgia
- Guam
- Hawaii
- Idaho
- Illinois
- Indiana
- Iowa
- Kansas
- Kentucky
- Louisiana
- Maine
- Maryland
- Massachusetts
- Michigan
- Minnesota
- Mississippi
- Missouri
- Montana
- Nebraska
- Nevada
- New Hampshire
- New Jersey
- New Mexico
- New York
- Bắc Carolina
- Northern Mariana Islands
- Ohio
- Oklahoma
- Oregon
- Pennsylvania
- Puerto Rico
- Rhode Island
- Nam Carolina
- South Dakota
- Tennessee
- United States Minor Outlying Islands
- Utah
- Vermont
- Virgin Islands, U.S.
- Virginia
- Washington
- West Virginia
- Wisconsin
- Wyoming
Giờ hiện tại ở Texas
Lịch đổi giờ ở Texas
Câu hỏi
Ngày lễ tiếp theo ở Texas là khi nào?
Ngày lễ tiếp theo ở Texas là Veterans Day vào Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026.
Texas còn bao nhiêu ngày lễ trong năm 2026?
Texas còn 6 ngày lễ trong năm 2026.
Khi nào đồng hồ ở Texas đổi giờ?
Đồng hồ ở Texas sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027.
Cập nhật Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026