Ngày lễ ở Hoa Kỳ
13 ngày lễ ở Hoa Kỳ từ nay đến Thứ Bảy, 23 tháng 10, 2027, kèm ngày lễ địa phương và mọi lần đổi giờ.
Ngày lễ tiếp theo ở Hoa Kỳ là Veterans Day vào Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026
Hoa Kỳ còn 3 ngày lễ trong năm 2026. Đồng hồ ở Hoa Kỳ sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027. American Samoa, Arizona, Guam, Hawaii, Northern Mariana Islands, Puerto Rico, United States Minor Outlying Islands và Virgin Islands, U.S. giữ nguyên giờ.
Lịch
Gắn sao thêm địa điểm, chuyển giữa dòng thời gian và danh sách, hoặc xuất các ngày sang lịch của bạn. Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ →
Ngày lễ và lần đổi giờ sắp tới
1 địa điểm trong 30 ngày tới, từ T6, 23 thg 10. Các quốc gia gắn sao được in đậm.
7 ngày nữa
9 ngày nữa
Đồng hồ lùi lại 1 giờ· 02:00 thành 01:00
Hoa Kỳ (một phần)
10 ngày nữa
11 ngày nữa
12 ngày nữa
16 ngày nữa
19 ngày nữa
27 ngày nữa
Ngày lễ sắp tới ở Hoa Kỳ
| Ngày | Ngày lễ | Nơi |
|---|---|---|
| Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2026 | Nevada Day | Chỉ Nevada |
| Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 | Liberty Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026 | All Souls' Day | Chỉ Guam |
| Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026 | Election Day | Chỉ Delaware, Hawaii, Illinois, Indiana, Louisiana, Michigan, Northern Mariana Islands, Montana, New Hampshire, New Jersey, New York và West Virginia |
| Thứ Tư, 4 tháng 11, 2026 | Citizenship Day | Chỉ Northern Mariana Islands |
| Chủ Nhật, 8 tháng 11, 2026 | Diwali | Chỉ California |
| Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026 | Veterans Day | Toàn quốc |
| Thứ Năm, 19 tháng 11, 2026 | Puerto Rican Identity Day | Chỉ Puerto Rico |
| Thứ Năm, 26 tháng 11, 2026 | Thanksgiving Day | Toàn quốc |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | American Indian Heritage Day | Chỉ Maryland |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | Day After Thanksgiving | Chỉ California, Delaware, Michigan, Bắc Carolina, New Hampshire, Oklahoma, Pennsylvania và West Virginia |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | Family Day | Chỉ Nevada |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | Friday After Thanksgiving | Chỉ Florida và Texas |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | Lincoln's Birthday | Chỉ Indiana |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | Native American Heritage Day | Chỉ Washington |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | Presidents' Day | Chỉ New Mexico |
| Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026 | State Holiday | Chỉ Georgia |
| Thứ Ba, 8 tháng 12, 2026 | Constitution Day | Chỉ Northern Mariana Islands |
| Thứ Ba, 8 tháng 12, 2026 | Lady of Camarin Day | Chỉ Guam |
| Thứ Năm, 24 tháng 12, 2026 | Christmas Eve | Chỉ Kansas, Michigan, Bắc Carolina, Texas và Wisconsin |
| Thứ Năm, 24 tháng 12, 2026 | Washington's Birthday | Chỉ Georgia và Indiana |
| Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026 | Christmas Day | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 26 tháng 12, 2026 | Christmas Second Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Bảy, 26 tháng 12, 2026 | Day After Christmas | Chỉ Bắc Carolina và Texas |
| Thứ Hai, 28 tháng 12, 2026 | Day After Christmas (observed) | Chỉ Bắc Carolina |
| Thứ Năm, 31 tháng 12, 2026 | New Year's Eve | Chỉ Kentucky, Michigan và Wisconsin |
| Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027 | New Year's Day | Toàn quốc |
| Thứ Tư, 6 tháng 1, 2027 | Epiphany | Chỉ Puerto Rico |
| Thứ Tư, 6 tháng 1, 2027 | Three Kings Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King Jr. Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Dr. Martin Luther King Jr. / Civil Rights Day | Chỉ Arizona và New Hampshire |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Dr. Martin Luther King Jr. and Robert E. Lee's Birthdays | Chỉ Mississippi |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King Jr. / Idaho Human Rights Day | Chỉ Idaho |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King Jr.'s Birthday | Chỉ Alaska |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King, Jr & Robert E. Lee's Birthday | Chỉ Alabama |
| Thứ Ba, 19 tháng 1, 2027 | Confederate Memorial Day | Chỉ Texas |
| Thứ Ba, 9 tháng 2, 2027 | Mardi Gras | Chỉ Louisiana |
| Thứ Sáu, 12 tháng 2, 2027 | Lincoln's Birthday | Chỉ Connecticut, Iowa, Illinois, New Jersey và New York |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington's Birthday | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | George Washington & Thomas Jefferson's Birthday | Chỉ Alabama |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | George Washington Day | Chỉ Virginia |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | George Washington Day, Presidents' Day, and the Day of the Women and Men Heroes of Puerto Rico | Chỉ Puerto Rico |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | George Washington's Birthday and Daisy Gatson Bates Day | Chỉ Arkansas |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Lincoln's and Washington's Birthdays | Chỉ Montana |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Lincoln/Washington Presidents' Day | Chỉ Arizona |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | President's Day | Chỉ Nam Carolina, Tennessee và Wyoming |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Presidents Day | Chỉ New Jersey và Oregon |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Presidents' Day | Chỉ Alaska, California, Hawaii, Idaho, Maryland, Oklahoma, Pennsylvania, Texas, Virgin Islands, U.S., Vermont, Washington và West Virginia |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Susan B. Anthony Day | Chỉ California, Florida, New York và Wisconsin |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington and Lincoln Day | Chỉ Utah |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington's and Lincoln's Birthday | Chỉ Minnesota |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington-Lincoln Day | Chỉ Colorado và Ohio |
| Thứ Hai, 1 tháng 3, 2027 | Casimir Pulaski Day | Chỉ Illinois |
| Thứ Hai, 1 tháng 3, 2027 | Guam Discovery Day | Chỉ Guam |
| Thứ Ba, 2 tháng 3, 2027 | Texas Independence Day | Chỉ Texas |
| Thứ Ba, 2 tháng 3, 2027 | Town Meeting Day | Chỉ Vermont |
| Thứ Hai, 22 tháng 3, 2027 | Emancipation Day | Chỉ Puerto Rico |
| Thứ Tư, 24 tháng 3, 2027 | Commonwealth Covenant Day | Chỉ Northern Mariana Islands |
| Thứ Năm, 25 tháng 3, 2027 | Holy Thursday | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Sáu, 26 tháng 3, 2027 | Good Friday | Chỉ Connecticut, Delaware, Guam, Indiana, Kentucky, Louisiana, Northern Mariana Islands, Bắc Carolina, New Jersey, Puerto Rico, Tennessee, Texas và Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Sáu, 26 tháng 3, 2027 | Prince Jonah Kuhio Kalanianaole Day | Chỉ Hawaii |
| Thứ Sáu, 26 tháng 3, 2027 | State Holiday | Chỉ Georgia |
| Thứ Hai, 29 tháng 3, 2027 | Easter Monday | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Hai, 29 tháng 3, 2027 | Seward's Day | Chỉ Alaska |
| Thứ Tư, 31 tháng 3, 2027 | Cesar Chavez Day | Chỉ California, Colorado và Texas |
| Thứ Tư, 31 tháng 3, 2027 | Transfer Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Sáu, 16 tháng 4, 2027 | American Samoa Flag Day (observed) | Chỉ American Samoa |
| Thứ Sáu, 16 tháng 4, 2027 | Emancipation Day | Chỉ District of Columbia |
| Thứ Bảy, 17 tháng 4, 2027 | American Samoa Flag Day | Chỉ American Samoa |
| Thứ Hai, 19 tháng 4, 2027 | Patriots' Day | Chỉ Massachusetts và Maine |
| Thứ Tư, 21 tháng 4, 2027 | San Jacinto Day | Chỉ Texas |
| Thứ Hai, 26 tháng 4, 2027 | Confederate Memorial Day | Chỉ Alabama, Mississippi và Nam Carolina |
| Thứ Sáu, 30 tháng 4, 2027 | Arbor Day | Chỉ Nebraska |
| Thứ Ba, 4 tháng 5, 2027 | Primary Election Day | Chỉ Indiana |
| Thứ Sáu, 7 tháng 5, 2027 | Truman Day (observed) | Chỉ Missouri |
| Thứ Bảy, 8 tháng 5, 2027 | Truman Day | Chỉ Missouri |
| Thứ Hai, 31 tháng 5, 2027 | Memorial Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 7 tháng 6, 2027 | Jefferson Davis Birthday | Chỉ Alabama |
| Thứ Sáu, 11 tháng 6, 2027 | Kamehameha Day | Chỉ Hawaii |
| Thứ Sáu, 18 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day (observed) | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day | Toàn quốc |
| Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2027 | Emancipation Day In Texas | Chỉ Texas |
| Chủ Nhật, 20 tháng 6, 2027 | West Virginia Day | Chỉ West Virginia |
| Thứ Hai, 21 tháng 6, 2027 | West Virginia Day (observed) | Chỉ West Virginia |
| Thứ Bảy, 3 tháng 7, 2027 | Emancipation Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Chủ Nhật, 4 tháng 7, 2027 | Independence Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 5 tháng 7, 2027 | Independence Day (observed) | Toàn quốc |
| Thứ Sáu, 16 tháng 7, 2027 | Manu'a Islands Cession Day | Chỉ American Samoa |
| Thứ Tư, 21 tháng 7, 2027 | Liberation Day (Guam) | Chỉ Guam |
| Thứ Sáu, 23 tháng 7, 2027 | Pioneer Day (observed) | Chỉ Utah |
| Thứ Bảy, 24 tháng 7, 2027 | Pioneer Day | Chỉ Utah |
| Chủ Nhật, 25 tháng 7, 2027 | Puerto Rico Constitution Day | Chỉ Puerto Rico |
| Thứ Hai, 26 tháng 7, 2027 | Puerto Rico Constitution Day (observed) | Chỉ Puerto Rico |
| Thứ Hai, 9 tháng 8, 2027 | Victory Day | Chỉ Rhode Island |
| Thứ Hai, 16 tháng 8, 2027 | Bennington Battle Day | Chỉ Vermont |
| Thứ Sáu, 20 tháng 8, 2027 | Statehood Day | Chỉ Hawaii |
| Thứ Sáu, 27 tháng 8, 2027 | Lyndon Baines Johnson Day | Chỉ Texas |
| Thứ Hai, 6 tháng 9, 2027 | Labor Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 4 tháng 10, 2027 | Frances Xavier Cabrini Day | Chỉ Colorado |
| Chủ Nhật, 10 tháng 10, 2027 | White Sunday | Chỉ American Samoa |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day | Toàn quốc |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day / American Indian Heritage Day / Fraternal Day | Chỉ Alabama |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day and Puerto Rico Friendship Day | Chỉ Virgin Islands, U.S. |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Commonwealth Cultural Day | Chỉ Northern Mariana Islands |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Indigenous Peoples' Day | Chỉ Alaska, District of Columbia, Maine, Nebraska, New Mexico và Virginia |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Indigenous Peoples' Day / Columbus Day | Chỉ Rhode Island |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Native Americans' Day | Chỉ South Dakota |
| Thứ Hai, 18 tháng 10, 2027 | Alaska Day | Chỉ Alaska |
Ngày lễ theo vùng ở Hoa Kỳ
- Alabama
- Alaska
- American Samoa
- Arizona
- Arkansas
- California
- Colorado
- Connecticut
- Delaware
- District of Columbia
- Florida
- Georgia
- Guam
- Hawaii
- Idaho
- Illinois
- Indiana
- Iowa
- Kansas
- Kentucky
- Louisiana
- Maine
- Maryland
- Massachusetts
- Michigan
- Minnesota
- Mississippi
- Missouri
- Montana
- Nebraska
- Nevada
- New Hampshire
- New Jersey
- New Mexico
- New York
- Bắc Carolina
- Northern Mariana Islands
- Ohio
- Oklahoma
- Oregon
- Pennsylvania
- Puerto Rico
- Rhode Island
- Nam Carolina
- South Dakota
- Tennessee
- Texas
- United States Minor Outlying Islands
- Utah
- Vermont
- Virgin Islands, U.S.
- Virginia
- Washington
- West Virginia
- Wisconsin
- Wyoming
Giờ hiện tại ở Hoa Kỳ
So sánh ngày lễ của Hoa Kỳ với
Lịch đổi giờ ở Hoa Kỳ
Câu hỏi
Ngày lễ tiếp theo ở Hoa Kỳ là khi nào?
Ngày lễ tiếp theo ở Hoa Kỳ là Veterans Day vào Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026.
Hoa Kỳ còn bao nhiêu ngày lễ trong năm 2026?
Hoa Kỳ còn 3 ngày lễ trong năm 2026.
Khi nào đồng hồ ở Hoa Kỳ đổi giờ?
Đồng hồ ở Hoa Kỳ sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027. American Samoa, Arizona, Guam, Hawaii, Northern Mariana Islands, Puerto Rico, United States Minor Outlying Islands và Virgin Islands, U.S. giữ nguyên giờ.
Cập nhật Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026