Ngày lễ ở Hoa Kỳ và Pháp
Lên kế hoạch theo cả hai lịch: những ngày Hoa Kỳ và Pháp cùng nghỉ, và những ngày chỉ một bên nghỉ.
3 ngày cùng nghỉ, 10 ngày chỉ ở Hoa Kỳ và 8 ngày chỉ ở Pháp.
Ngày lễ tiếp theo ở Hoa Kỳ là Veterans Day vào Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026.
Ngày lễ tiếp theo ở Pháp là All Saints' Day vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026.
Lịch
Gắn sao thêm địa điểm, chuyển giữa dòng thời gian và danh sách, hoặc xuất các ngày sang lịch của bạn. Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ →
Ngày lễ và lần đổi giờ sắp tới
2 địa điểm trong 30 ngày tới, từ T7, 24 thg 10. Các quốc gia gắn sao được in đậm.
Ngày mai
Đồng hồ lùi lại 1 giờ· 03:00 thành 02:00
Pháp
6 ngày nữa
8 ngày nữa
Đồng hồ lùi lại 1 giờ· 02:00 thành 01:00
Hoa Kỳ (một phần)
9 ngày nữa
10 ngày nữa
11 ngày nữa
15 ngày nữa
18 ngày nữa
26 ngày nữa
27 ngày nữa
Ngày lễ ở Hoa Kỳ và Pháp
| Ngày | Ngày lễ | Hoa Kỳ | Pháp |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 | All Saints' Day | – | Có |
| Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026 | Veterans Day và Armistice Day | Có | Có |
| Thứ Năm, 26 tháng 11, 2026 | Thanksgiving Day | Có | – |
| Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026 | Christmas Day | Có | Có |
| Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027 | New Year's Day | Có | Có |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King Jr. Day | Có | – |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington's Birthday | Có | – |
| Thứ Hai, 29 tháng 3, 2027 | Easter Monday | – | Có |
| Thứ Bảy, 1 tháng 5, 2027 | Labor Day | – | Có |
| Thứ Năm, 6 tháng 5, 2027 | Ascension Day | – | Có |
| Thứ Bảy, 8 tháng 5, 2027 | Victory Day | – | Có |
| Thứ Hai, 17 tháng 5, 2027 | Pentecost Monday | – | Có |
| Thứ Hai, 31 tháng 5, 2027 | Memorial Day | Có | – |
| Thứ Sáu, 18 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day (observed) | Có | – |
| Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day | Có | – |
| Chủ Nhật, 4 tháng 7, 2027 | Independence Day | Có | – |
| Thứ Hai, 5 tháng 7, 2027 | Independence Day (observed) | Có | – |
| Thứ Tư, 14 tháng 7, 2027 | National Day | – | Có |
| Chủ Nhật, 15 tháng 8, 2027 | Assumption Day | – | Có |
| Thứ Hai, 6 tháng 9, 2027 | Labor Day | Có | – |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day | Có | – |
Lịch đổi giờ ở Hoa Kỳ · Pháp
Đồng hồ ở Hoa Kỳ sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027. American Samoa, Arizona, Guam, Hawaii, Northern Mariana Islands, Puerto Rico, United States Minor Outlying Islands và Virgin Islands, U.S. giữ nguyên giờ.
Đồng hồ ở Pháp sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 lúc 03:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 28 tháng 3, 2027.
Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ
Câu hỏi
Hoa Kỳ và Pháp có chung những ngày lễ nào?
Trong 12 tháng tới: Veterans Day (Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026), Christmas Day (Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026) và New Year's Day (Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027).
Khi nào đồng hồ ở Hoa Kỳ đổi giờ?
Đồng hồ ở Hoa Kỳ sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027. American Samoa, Arizona, Guam, Hawaii, Northern Mariana Islands, Puerto Rico, United States Minor Outlying Islands và Virgin Islands, U.S. giữ nguyên giờ.
Khi nào đồng hồ ở Pháp đổi giờ?
Đồng hồ ở Pháp sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 lúc 03:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 28 tháng 3, 2027.
Cập nhật Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026