Ngày lễ ở Hoa Kỳ và Ấn Độ
Lên kế hoạch theo cả hai lịch: những ngày Hoa Kỳ và Ấn Độ cùng nghỉ, và những ngày chỉ một bên nghỉ.
1 ngày cùng nghỉ, 12 ngày chỉ ở Hoa Kỳ và 17 ngày chỉ ở Ấn Độ.
Ngày lễ tiếp theo ở Hoa Kỳ là Veterans Day vào Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026.
Ngày lễ tiếp theo ở Ấn Độ là Diwali vào Chủ Nhật, 8 tháng 11, 2026.
Lịch
Gắn sao thêm địa điểm, chuyển giữa dòng thời gian và danh sách, hoặc xuất các ngày sang lịch của bạn. Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ →
Ngày lễ và lần đổi giờ sắp tới
2 địa điểm trong 30 ngày tới, từ T7, 24 thg 10. Các quốc gia gắn sao được in đậm.
2 ngày nữa
6 ngày nữa
7 ngày nữa
8 ngày nữa
Đồng hồ lùi lại 1 giờ· 02:00 thành 01:00
Hoa Kỳ (một phần)
9 ngày nữa
10 ngày nữa
11 ngày nữa
15 ngày nữa
17 ngày nữa
18 ngày nữa
22 ngày nữa
23 ngày nữa
26 ngày nữa
Ngày lễ ở Hoa Kỳ và Ấn Độ
| Ngày | Ngày lễ | Hoa Kỳ | Ấn Độ |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 8 tháng 11, 2026 | Diwali | – | Có |
| Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026 | Veterans Day | Có | – |
| Thứ Ba, 24 tháng 11, 2026 | Guru Nanak's Birthday | – | Có |
| Thứ Năm, 26 tháng 11, 2026 | Thanksgiving Day | Có | – |
| Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026 | Christmas Day và Christmas | Có | Có |
| Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027 | New Year's Day | Có | – |
| Thứ Hai, 18 tháng 1, 2027 | Martin Luther King Jr. Day | Có | – |
| Thứ Ba, 26 tháng 1, 2027 | Republic Day | – | Có |
| Thứ Hai, 15 tháng 2, 2027 | Washington's Birthday | Có | – |
| Thứ Bảy, 6 tháng 3, 2027 | Maha Shivaratri | – | Có |
| Thứ Tư, 10 tháng 3, 2027 | Eid al-Fitr (estimated) | – | Có |
| Thứ Hai, 22 tháng 3, 2027 | Holi | – | Có |
| Thứ Sáu, 26 tháng 3, 2027 | Good Friday | – | Có |
| Thứ Tư, 14 tháng 4, 2027 | Dr. B. R. Ambedkar's Birthday | – | Có |
| Thứ Năm, 15 tháng 4, 2027 | Ram Navami | – | Có |
| Chủ Nhật, 18 tháng 4, 2027 | Mahavira's Birthday | – | Có |
| Thứ Hai, 17 tháng 5, 2027 | Eid al-Adha (estimated) | – | Có |
| Thứ Năm, 20 tháng 5, 2027 | Buddha Purnima | – | Có |
| Thứ Hai, 31 tháng 5, 2027 | Memorial Day | Có | – |
| Thứ Tư, 16 tháng 6, 2027 | Ashura (estimated) | – | Có |
| Thứ Sáu, 18 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day (observed) | Có | – |
| Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2027 | Juneteenth National Independence Day | Có | – |
| Chủ Nhật, 4 tháng 7, 2027 | Independence Day | Có | – |
| Thứ Hai, 5 tháng 7, 2027 | Independence Day (observed) | Có | – |
| Chủ Nhật, 15 tháng 8, 2027 | Independence Day và Prophet's Birthday (estimated) | – | Có |
| Thứ Tư, 25 tháng 8, 2027 | Janmashtami (Vaishnava) | – | Có |
| Thứ Hai, 6 tháng 9, 2027 | Labor Day | Có | – |
| Thứ Bảy, 2 tháng 10, 2027 | Mahatma Gandhi's Birthday | – | Có |
| Thứ Bảy, 9 tháng 10, 2027 | Dussehra | – | Có |
| Thứ Hai, 11 tháng 10, 2027 | Columbus Day | Có | – |
Lịch đổi giờ ở Hoa Kỳ · Ấn Độ
Đồng hồ ở Hoa Kỳ sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027. American Samoa, Arizona, Guam, Hawaii, Northern Mariana Islands, Puerto Rico, United States Minor Outlying Islands và Virgin Islands, U.S. giữ nguyên giờ.
Ấn Độ không áp dụng giờ mùa hè.
Tất cả quốc gia trên lịch đầy đủ
Câu hỏi
Hoa Kỳ và Ấn Độ có chung những ngày lễ nào?
Trong 12 tháng tới: Christmas Day (Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026).
Khi nào đồng hồ ở Hoa Kỳ đổi giờ?
Đồng hồ ở Hoa Kỳ sẽ lùi lại 1 giờ vào Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 lúc 02:00 giờ địa phương. Sau đó đồng hồ tiến lên vào Chủ Nhật, 14 tháng 3, 2027. American Samoa, Arizona, Guam, Hawaii, Northern Mariana Islands, Puerto Rico, United States Minor Outlying Islands và Virgin Islands, U.S. giữ nguyên giờ.
Khi nào đồng hồ ở Ấn Độ đổi giờ?
Ấn Độ không áp dụng giờ mùa hè.
Cập nhật Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026