Giờ ở Ấn Độ
Toàn bộ Ấn Độ dùng Giờ Chuẩn Ấn Độ (IST, UTC+5:30).
- Múi giờ
- 1
- Giờ mùa hè
- Không áp dụng
- Thủ đô
- New Delhi
- Múi giờ IANA
- Asia/Kolkata
Ấn Độ không áp dụng giờ mùa hè.
So sánh Ấn Độ với giờ của bạn
Múi giờ của bạn ở đầu tiên, tiếp theo là Ấn Độ. Thêm đồng nghiệp hoặc thành phố khác, rồi bấm vào một giờ để lên lịch họp.
Chênh lệch giờ so với Ấn Độ
| Địa điểm | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | Chậm hơn 4 giờ 30 phút | |
| New York | Chậm hơn 9 giờ 30 phút | |
| Los Angeles | Chậm hơn 12 giờ 30 phút | |
| Chicago | Chậm hơn 10 giờ 30 phút | |
| São Paulo | Chậm hơn 8 giờ 30 phút | |
| Paris | Chậm hơn 3 giờ 30 phút | |
| Berlin | Chậm hơn 3 giờ 30 phút | |
| Dubai | Chậm hơn 1 giờ 30 phút | |
| Singapore | Nhanh hơn 2 giờ 30 phút | |
| Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Nhanh hơn 2 giờ 30 phút |
Ngày lễ sắp tới ở Ấn Độ
Giờ ở các thành phố của Ấn Độ
| MumbaiMaharashtra | IST | |
| DelhiDelhi | IST | |
| BengaluruKarnataka | IST | |
| HyderabadTelangana | IST | |
| AhmedabadGujarat | IST | |
| ChennaiTamil Nadu | IST | |
| KolkataWest Bengal | IST | |
| SuratGujarat | IST | |
| PuneMaharashtra | IST | |
| KanpurUttar Pradesh | IST | |
| JaipurRajasthan | IST | |
| LucknowUttar Pradesh | IST | |
| NagpurMaharashtra | IST | |
| CoimbatoreTamil Nadu | IST | |
| IndoreMadhya Pradesh | IST | |
| VadodaraGujarat | IST | |
| PatnaBihar | IST | |
| BhopalMadhya Pradesh | IST | |
| LudhianaPunjab | IST | |
| MaduraiTamil Nadu | IST | |
| TirunelveliTamil Nadu | IST | |
| AgraUttar Pradesh | IST | |
| RajkotGujarat | IST | |
| ChandigarhChandigarh | IST | |
| KochiKerala | IST | |
| New DelhiDelhi | IST | |
| NoidaUttar Pradesh | IST | |
| GurugramHaryana | IST |
Câu hỏi
Ấn Độ có bao nhiêu múi giờ?
Ấn Độ có một múi giờ: Giờ Chuẩn Ấn Độ (IST, UTC+5:30).
Ấn Độ có áp dụng giờ mùa hè không?
Ấn Độ không áp dụng giờ mùa hè.
Cập nhật Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026